Thuộc tính (Attributes)
Bạn đã đến bài tập cuối cùng của khóa học! Chúc mừng! Hãy kết thúc bằng một bài dễ nhé.
Thuộc tính (attributes) là một chút siêu dữ liệu bổ sung về cấu trúc dữ liệu của bạn. Một số thuộc tính phổ biến nhất là: tên hàng và tên cột, kích thước (dimensions), và lớp (class). Bạn có thể dùng hàm attributes() để trả về một list các thuộc tính của đối tượng được truyền vào. Để truy cập một thuộc tính cụ thể, bạn có thể dùng hàm attr().
Khám phá các thuộc tính của cash:
attributes(cash)
$names
[1] "company" "cash_flow" "year"
$row.names
[1] 1 2 3 4 5 6 7
$class
[1] "data.frame"
attr(cash, which = "names")
[1] "company" "cash_flow" "year"
Bài tập này là một phần của khóa học
Giới thiệu R cho Tài chính
Hướng dẫn bài tập
- Ma trận
my_matrixvà factormy_factorđã được định nghĩa sẵn cho bạn. - Dùng
attributes()trênmy_matrix. - Dùng
attr()trênmy_matrixđể trả về thuộc tính"dim". - Dùng
attributes()trênmy_factor.
Bài tập tương tác thực hành trực tiếp
Hãy thử làm bài tập này bằng cách hoàn thành đoạn mã mẫu này.
# my_matrix and my_factor
my_matrix <- matrix(c(1,2,3,4,5,6), nrow = 2, ncol = 3)
rownames(my_matrix) <- c("Row1", "Row2")
colnames(my_matrix) <- c("Col1", "Col2", "Col3")
my_factor <- factor(c("A", "A", "B"), ordered = T, levels = c("A", "B"))
# attributes of my_matrix
# Just the dim attribute of my_matrix
# attributes of my_factor