Bắt đầu ngayBắt đầu miễn phí

Sửa định nghĩa của một trigger

Một thành viên nhóm Sales nhận thấy một trong các trigger gắn với bảng Discounts đang hiển thị thông báo bị thiếu từ "allowed".

Bài tập này là một phần của khóa học

Xây dựng và Tối ưu hóa Trigger trong SQL Server

Xem khóa học

Hướng dẫn bài tập

  • Sửa định nghĩa trigger và khắc phục lỗi chính tả mà không cần DROP và tạo lại trigger.
  • Thêm từ còn thiếu vào câu lệnh PRINT.

Bài tập tương tác thực hành trực tiếp

Hãy thử làm bài tập này bằng cách hoàn thành đoạn mã mẫu này.

-- Fix the typo in the trigger message
___ TRIGGER PreventDiscountsDelete
ON ___
INSTEAD OF DELETE
AS
	PRINT 'You are not ___ to remove data from the Discounts table.';
Chỉnh sửa và Chạy Mã